CHỌN SẢN PHẨM THỰC TẾ

Cách đọc bảng thành phần và bảng phân tích dinh dưỡng trên thức ăn chó mèo

Không cần thuộc hết chữ nhỏ trên bao bì. Chỉ cần biết nên nhìn chỗ nào trước, con số nào có ý nghĩa gì và chỗ nào mình chưa nên vội kết luận.

Cách đọc nhãn thức ăn chó mèo với các vùng thành phần, chỉ tiêu dinh dưỡng và độ ẩm được minh họa

Đứng trước một bao thức ăn, nhiều khi mình thấy toàn chữ nhỏ với những con số như protein 32%, béo 14%, độ ẩm 10%… nhìn một hồi là rối.

Thật ra nhà mình không cần nhớ hết.

Khi đọc nhãn thức ăn chó mèo, Bita thường nhìn 5 thứ trước: sản phẩm dành cho bé nào, dùng làm bữa chính hay ăn thêm, bảng phân tích dinh dưỡng, danh sách thành phần và hướng dẫn cho ăn. Đừng chỉ nhìn mỗi % protein hoặc một nguyên liệu đứng đầu rồi quyết định loại nào “tốt hơn”.

Năm chỗ nên nhìn khi đọc nhãn thức ăn chó mèo gồm đối tượng sử dụng, thành phần, bảng dinh dưỡng, độ ẩm và hướng dẫn cho ăn

5 bước đọc nhãn thức ăn chó mèo dễ hiểu

Bước 1: Xem thức ăn này dành cho bé nào

Trước khi nhìn protein bao nhiêu phần trăm, mình nên kiểm tra những thông tin cơ bản:

  • dành cho chó hay mèo;
  • dành cho bé con, trưởng thành hay một giai đoạn sống cụ thể;
  • dùng làm bữa chính hay chỉ để ăn thêm;
  • có hướng dẫn hoặc đối tượng sử dụng riêng hay không.

Đây là bước đơn giản nhưng rất dễ bị bỏ qua.

Một sản phẩm có bảng thành phần nhìn rất đẹp nhưng không đúng loài, không đúng giai đoạn sống hoặc chỉ là thức ăn bổ sung thì mình cũng chưa nên đem ra so chỉ bằng vài con số trên nhãn.

Nhà mình chỉ cần nhớ một câu:

Trước khi hỏi “loại này có tốt không?”, hãy xem nó có đúng là loại dành cho bé nhà mình không.

Bước 2: Nhìn bảng dinh dưỡng, nhưng đừng chỉ nhìn mỗi protein

Trên bao bì mình thường gặp những dòng như:

  • protein thô;
  • chất béo thô;
  • xơ thô;
  • độ ẩm.

Trên nhiều nhãn theo hệ Mỹ, phần này được gọi là Guaranteed Analysis. Protein và chất béo thường được ghi theo mức tối thiểu, còn xơ và độ ẩm thường là mức tối đa.

Ví dụ:

Protein thô tối thiểu 32%

không có nghĩa mọi hạt trong túi đều đã được đo và đều chứa chính xác 32% protein.

Chữ “thô” ở đây là cách gọi của chỉ tiêu dinh dưỡng, không có nghĩa nguyên liệu “thô” hay kém chất lượng.

Vì vậy, nếu thấy:

“Loại này 35% đạm, loại kia 30%, vậy 35% chắc chắn tốt hơn.”

thì mình đang kết luận hơi nhanh.

Protein là thông tin quan trọng, nhưng không phải điểm số tổng kết của cả gói thức ăn.

Ví dụ nhãn thức ăn chó với protein và chất béo ở mức tối thiểu, xơ và độ ẩm ở mức tối đa

Bước 3: Đọc danh sách thành phần, nhưng đừng để một nguyên liệu quyết định tất cả

Danh sách thành phần là chỗ rất nhiều người hay nhìn đầu tiên.

Trong hệ nhãn Mỹ, thành phần được xếp theo khối lượng khi đưa vào công thức. Nhưng thứ tự đó không phải là bảng xếp hạng chất lượng của sản phẩm sau chế biến.

Có nguyên liệu chứa nhiều nước, có nguyên liệu đã được làm khô hoặc cô đặc. Một nguồn nguyên liệu cũng có thể xuất hiện thành nhiều dạng khác nhau trong danh sách.

Điều mình có thể làm là đọc để biết sản phẩm có những nguyên liệu nào và tìm những thành phần cần lưu ý. Nhưng chỉ từ danh sách đó, mình chưa thể kết luận toàn bộ chất lượng công thức, độ tiêu hóa hay sản phẩm có hợp với riêng bé hay không.

Nếu thấy chữ by-product, nhà mình cũng chưa cần vội chê. Bản thân tên này không đủ để kết luận nguyên liệu là đồ bỏ đi hoặc kém chất lượng; ngược lại, cũng không nên mặc định cứ là by-product thì đều tốt.

Nói ngắn gọn:

Thành phần là một mảnh ghép, không phải bảng xếp hạng chất lượng.

Infographic giải thích danh sách thành phần thức ăn chó mèo nói được gì và chưa nói được gì

Bước 4: Nếu đang so hạt với pate, nhớ nhìn độ ẩm

Đây là chỗ rất dễ nhầm.

Trong hai nhãn thật Bita dùng để minh họa cho bài này:

  • một loại hạt ghi protein 28% và độ ẩm tối đa 10%;
  • một loại pate ghi đạm thô tối thiểu 8% và độ ẩm tối đa 85%.

Nhìn qua thì 28% lớn hơn 8%. Nhưng pate có nhiều nước hơn hạt rất nhiều, nên lấy hai con số protein trên nhãn ra so thẳng với nhau là chưa hợp lý.

Một cách thường dùng để so các loại thức ăn có độ ẩm khác nhau là quy đổi về cơ sở chất khô — Dry Matter Basis (DMB).

Bài này nhà mình chưa cần ngồi bấm máy tính. Chỉ cần nhớ:

Khác lượng nước thì chưa nên so trực tiếp % protein.

Và nếu lấy các mức bảo đảm trên nhãn để tính DMB, kết quả đó vẫn chỉ là giá trị quy đổi từ các mức ghi trên nhãn, không phải hàm lượng thực tế đã được xét nghiệm của sản phẩm.

So sánh nhãn hạt cho mèo 28 phần trăm protein và pate 8 phần trăm protein với độ ẩm khác nhau

Bước 5: Đừng bỏ qua năng lượng và hướng dẫn cho ăn

Nhiều người đọc protein, béo và thành phần rất kỹ nhưng lại bỏ qua phần năng lượng và hướng dẫn cho ăn.

Nếu sản phẩm có ghi kcal, thông tin này giúp mình biết thức ăn đó đậm năng lượng tới mức nào. Hai loại cùng 100g chưa chắc cung cấp cùng lượng năng lượng.

Còn bảng hướng dẫn cho ăn nên xem là điểm bắt đầu, không phải con số cố định cho mọi bé.

Một bé vận động nhiều, một bé ít vận động, một bé đang tăng cân hoặc giảm cân có thể cần lượng ăn khác nhau.

Nhà mình có thể bắt đầu từ hướng dẫn trên bao bì rồi quan sát thêm:

  • cân nặng;
  • vóc dáng;
  • mức độ vận động;
  • lượng bé thực sự ăn;
  • thay đổi theo thời gian.

3 chỗ rất dễ hiểu nhầm khi đọc nhãn

Protein cao hơn chưa chắc thức ăn tốt hơn

% protein thô không cho mình biết đầy đủ khả năng tiêu hóa, độ cân đối axit amin hay mức độ phù hợp với từng bé.

Vì vậy, đừng dùng một con số protein để chấm điểm cả sản phẩm.

Thành phần đứng đầu không quyết định toàn bộ chất lượng

Thứ tự thành phần có ích, nhưng không phải bảng xếp hạng “nguyên liệu tốt nhất đến kém nhất”.

Muốn đánh giá sản phẩm rộng hơn còn phải nhìn cách xây dựng công thức, kiểm soát chất lượng và thông tin mà nhà sản xuất có thể cung cấp.

Human Grade, Natural, Premium, Holistic không phải cùng một chuyện

Những chữ này nghe khá hấp dẫn, nhưng không nên gom chúng thành một nhóm rồi hiểu rằng cứ có chữ đó là thức ăn tốt hơn.

Ý nghĩa và cách sử dụng từng thuật ngữ còn phụ thuộc vào thị trường và quy định áp dụng.

Nhà mình chỉ cần nhớ:

Một chữ đẹp ở mặt trước bao bì không thay thế được việc đọc thông tin ở mặt sau.

Đọc nhãn rất hữu ích, nhưng nhãn không nói được hết mọi thứ

Biết đọc nhãn giúp mình hiểu sản phẩm rõ hơn.

Nhưng chỉ từ cái nhãn, mình chưa biết hết:

  • protein đó dễ tiêu hóa tới đâu;
  • công thức có cân đối thế nào;
  • quy trình kiểm soát chất lượng ra sao;
  • đội ngũ dinh dưỡng phía sau sản phẩm thế nào;
  • hàm lượng dinh dưỡng thực tế đầy đủ nếu nhà sản xuất không công bố thêm dữ liệu phân tích;
  • và quan trọng nhất: sản phẩm đó có thật sự hợp với riêng bé nhà mình hay không.

Bita thấy điều đáng nhớ nhất là:

Biết đọc nhãn không phải để mình trở thành chuyên gia dinh dưỡng. Chỉ là để mình bớt chọn thức ăn vì một câu quảng cáo hoặc một con số thật lớn.

Có những lúc đừng tự đổi thức ăn chỉ vì thấy loại khác “đẹp số” hơn

Nếu bé khỏe mạnh bình thường, đọc nhãn là một cách tốt để hiểu sản phẩm hơn.

Nhưng nếu bé đang điều trị, đang dùng chế độ ăn chuyên biệt hoặc đã được bác sĩ thú y hướng dẫn chế độ ăn riêng, mình không nên chỉ nhìn bảng thành phần hay % protein rồi tự đổi sang loại khác.

Nếu đang tính đổi thức ăn, nhà mình có thể xem thêm bài Đổi thức ăn cho chó mèo: cần lưu ý gì?.

5 điều Bita thường nhìn khi cầm một bao thức ăn

  • Đúng chó hay mèo, đúng độ tuổi chưa?
  • Dùng làm bữa chính hay ăn thêm?
  • Protein, béo, xơ, ẩm đang là mức tối thiểu hay tối đa?
  • Thành phần nói được gì — và chưa nói được gì?
  • Nếu so hai loại, độ ẩm có khác nhau nhiều không?
Checklist 5 bước Bita thường nhìn khi đọc nhãn thức ăn chó mèo

Chỉ cần làm được 5 bước này thôi là mình đã tránh được khá nhiều nhầm lẫn khi nhìn bao bì.

Câu hỏi thường gặp

Protein càng cao thì thức ăn càng tốt phải không?

Chưa chắc.

% protein thô không tự cho biết đầy đủ khả năng tiêu hóa, cân bằng axit amin hay mức độ phù hợp với từng bé.

Thành phần đầu tiên có phải quan trọng nhất không?

Không nên quyết định chỉ từ vị trí đó.

Thứ tự thành phần cung cấp một phần thông tin về công thức trong một số hệ nhãn, nhưng không phải bảng xếp hạng chất lượng của sản phẩm sau chế biến.

Có thể so protein 28% của hạt với 8% của pate không?

Không nên so trực tiếp nếu độ ẩm khác nhau nhiều.

Muốn so hợp lý hơn cần tính đến phần nước, thường bằng cách quy đổi về cơ sở chất khô.

Natural hoặc Human Grade có nghĩa là thức ăn tốt hơn không?

Không thể kết luận chất lượng dinh dưỡng chỉ từ những từ này.

Ý nghĩa và cách sử dụng của từng thuật ngữ còn phụ thuộc vào thị trường và quy định áp dụng.

Trên bao bì ghi Urinary, Hairball hoặc Sterilised thì có phải thức ăn điều trị không?

Không nên nhìn một chữ ở mặt trước bao bì rồi tự kết luận đó là chế độ ăn điều trị.

Cần xem đúng loại sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và tình trạng của bé. Nếu bé đang có vấn đề sức khỏe hoặc dùng chế độ ăn chuyên biệt, nên hỏi bác sĩ thú y trước khi đổi.

Một bao thức ăn có thể có rất nhiều chữ, nhưng nhà mình không cần biến chuyện mua thức ăn thành một bài kiểm tra.

Biết đọc vài phần quan trọng là đã đủ để mình hiểu sản phẩm rõ hơn và bớt chọn theo cảm giác.

Nếu đang đứng giữa hai loại mà đọc mãi vẫn thấy rối, cứ gửi Bita ảnh mặt sau bao bì. Tụi mình có thể cùng nhìn từng mục cho dễ hiểu hơn.

Với các bé đang điều trị hoặc dùng chế độ ăn chuyên biệt, Bita vẫn khuyên hỏi bác sĩ thú y trước khi đổi thức ăn.

Nếu nhà mình đang dùng thức ăn hạt, có thể xem thêm bài Bảo quản thức ăn hạt sau khi mở bao: cần chú ý gì?.

Bita PET – Thương cho trọn, chăm cho tròn.